fishscale
fishscale nghĩa là vảy cá
Các nghĩa
-
vảy cá
The scale of a fish.
-
côcain nguyên chất, chưa pha trộn
Cocaine, usually of high quality, taken directly off the brick and uncut.
Dạng khác
- fishscales plural
fishscale nghĩa là vảy cá
vảy cá
The scale of a fish.
côcain nguyên chất, chưa pha trộn
Cocaine, usually of high quality, taken directly off the brick and uncut.