← Từ điển

fishscale

C2 noun

fishscale nghĩa là vảy cá

Các nghĩa

  1. vảy cá

    The scale of a fish.

    countable

  2. côcain nguyên chất, chưa pha trộn

    Cocaine, usually of high quality, taken directly off the brick and uncut.

    slang · uncountable

Dạng khác