fishkill
fishkill nghĩa là hiện tượng cá chết hàng loạt
Các nghĩa
-
hiện tượng cá chết hàng loạt
An environmental event in which fish are killed.
Fishkills, with some exceptions, result from low dissolved oxygen conditions accompanying the decomposition of organic materials[…]
Dạng khác
- fishkills plural