← Từ điển

fishhook

C2 verb

fishhook /ˈfɪʃˌhʊk/ nghĩa là móc bằng lưỡi câu

Các nghĩa

  1. móc bằng lưỡi câu

    To impale with a fishhook.

    transitive

    Give me a fishhook.

  2. cong lại như lưỡi câu

    To bend back on itself like a fishhook.

    intransitive

Dạng khác