← Từ điển

fireproofing

C2 noun

fireproofing nghĩa là quá trình chống cháy, làm cho vật liệu chịu lửa

Các nghĩa

  1. quá trình chống cháy, làm cho vật liệu chịu lửa

    The process of making something resistant to fire.

    countable · uncountable

  2. lớp phủ chống cháy, chất chống cháy

    A fire-resistant coating or substance.

    countable · uncountable

Dạng khác