fingerling
fingerling /ˈfɪŋɡəɹlɪŋ/ nghĩa là cá con đã có vảy và vây hoàn chỉnh
Các nghĩa
-
cá con đã có vảy và vây hoàn chỉnh
A juvenile fish that has developed scales and working fins.
-
khoai tây nhỏ (loại trồng chủ yếu ở Bắc Mỹ)
A type of small potato grown primarily in North America.
-
chồn con (chồn ecmin, chồn sương, chồn ferret)
An infant weasel, stoat, ferret; esp. weasels.
-
vật nhỏ cỡ ngón tay (so với loại thường)
Any finger-sized version of something typically larger.
Dạng khác
- fingerlings plural