← Từ điển

Findlay

C2 name

Findlay nghĩa là họ Findlay

Các nghĩa

  1. họ Findlay

    A surname

    countable · uncountable

  2. tên nam Findlay

    A male given name

    countable · uncountable

  3. cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Dooly, Georgia

    An unincorporated community in Dooly County, Georgia.

    countable · uncountable

  4. làng ở Quận Shelby, Illinois

    A village in Shelby County, Illinois.

    countable · uncountable

  5. thành phố, quận lỵ Quận Hancock, Ohio

    A city, the county seat of Hancock County, Ohio.

    countable · uncountable

  6. thị trấn ở Quận Allegheny, Pennsylvania

    A township in Allegheny County, Pennsylvania.

    countable · uncountable

+ 1 nghĩa khác
  1. địa phương ở Khu đô thị nông thôn Sifton, Manitoba, Canada

    A locality in the Rural Municipality of Sifton, Manitoba, Canada.

    countable · uncountable

Dạng khác