finch
finch /fɪnt͡ʃ/ nghĩa là săn chim sẻ
Các nghĩa
-
săn chim sẻ
To hunt for finches, to go finching.
That's a finch.
Is that a finch?
Your finch has escaped.
Dạng khác
- finches present, singular, third-person
- finching participle, present
- finched participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn