← Từ điển

fils

C2 noun

fils /fɪls/ nghĩa là fils (đơn vị tiền tệ)

Các nghĩa

  1. fils (đơn vị tiền tệ)

    Subdivision of currency used in many Arab countries.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn