fils
fils /fɪls/ nghĩa là fils (đơn vị tiền tệ)
Các nghĩa
-
fils (đơn vị tiền tệ)
Subdivision of currency used in many Arab countries.
Dạng khác
- fulus plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn