← Từ điển

filmed

B1 adj

filmed /fɪlmd/ nghĩa là phủ một lớp màng

Các nghĩa

  1. phủ một lớp màng

    Covered with a film.

    not-comparable

    A gleam burst through his filmed eyes.

  2. phủ một lớp màng (chất cụ thể)

    Covered with a film of (a specified type or substance).

    in-compounds · not-comparable

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn