← Từ điển

filled

A2 adj

filled /fɪld/ nghĩa là đầy

Các nghĩa

  1. đầy

    Made full.

    not-comparable

    The whole building was filled with thick smoke.

    I love filled chocolates, whether they are liqueurs or peppermints.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn