filk
filk /fɪlk/ nghĩa là biểu diễn nhạc filk
Các nghĩa
-
biểu diễn nhạc filk
To perform filk music.
I could have filked all night
-
tham gia vòng hát filk, hát theo
To participate in a filk circle, including singing along.
-
viết nhại (một bài hát)
To write a parody of (a song).
Dạng khác
- filks present, singular, third-person
- filking participle, present
- filked participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn