← Từ điển

file

A1 verb

Các nghĩa

  1. làm hỏng, phá hoại

    To move in a file.

    intransitive

    The applicants kept filing into the room until it was full.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn