filch
filch /fɪlt͡ʃ/ nghĩa là vật ăn cắp
Các nghĩa
-
vật ăn cắp
Something which has been filched or stolen.
-
hành vi ăn cắp
An act of filching; larceny, theft.
Dạng khác
- filches plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn