← Từ điển

figural

C2 adj

figural /ˈfɪɡjəɹəl/ nghĩa là tượng trưng, biểu trưng

Các nghĩa

  1. tượng trưng, biểu trưng

    Representing by means of a figure; emblematic.

  2. nghĩa bóng, ẩn dụ

    Figurative, not literal.

  3. có hình dạng, tạo hình

    Figurate.

Dạng khác