← Từ điển

fig

B2 verb

fig /fɪɡ/ nghĩa là đi lang thang, đi vẩn vơ

Các nghĩa

  1. đi lang thang, đi vẩn vơ

    To move suddenly or quickly; rove about.

    intransitive

    I don't give a fig.

    I don't care a fig about it!

    I don't give a fig about my CV.

Dạng khác