fig
fig /fɪɡ/ nghĩa là chẳng đáng giá gì
Các nghĩa
-
chẳng đáng giá gì
The piece of ginger root used in figging.
I don't give a fig.
I don't care a fig about it!
I don't give a fig about my CV.
Dạng khác
- figs plural
fig /fɪɡ/ nghĩa là chẳng đáng giá gì
chẳng đáng giá gì
The piece of ginger root used in figging.
I don't give a fig.
I don't care a fig about it!
I don't give a fig about my CV.