← Từ điển

fiesta

B2 verb

fiesta /fiˈɛstə/ nghĩa là ăn mừng, tiệc tùng

Các nghĩa

  1. ăn mừng, tiệc tùng

    To take part in a festive celebration; to party.

    intransitive

    We're going to party, karamu, fiesta, forever

Dạng khác