← Từ điển
fibbing
C2
noun
fibbing
nghĩa là
nói dối
Các nghĩa
nói dối
The telling of a lie.
informal
He's fibbing again.
Dạng khác
fibbings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi