← Từ điển

fib

C1 noun

fib /fɪb/ nghĩa là thơ fib

Các nghĩa

  1. thơ fib

    The fibula.

    informal

    That's a fib.

    To call that fabrication a fib would be a criminal understatement.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ