← Từ điển
feud
B2
noun
/fjʉwd/
us
/fjud/
Các nghĩa
mối thù truyền kiếp
An estate granted to a vassal by a feudal lord in exchange for service.
Dạng khác
feuds
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi