← Từ điển

fettle

C2 noun

fettle /ˈfɛtl̩/ nghĩa là tình trạng thể chất; trạng thái tốt

Các nghĩa

  1. tình trạng thể chất; trạng thái tốt

    A state of physical condition; kilter or trim.

  2. tâm trạng; tinh thần

    One's mental state; spirits.

  3. cát lót lò

    Sand used to line a furnace.

  4. đường giáp khuôn

    A seam line left by the meeting of mould pieces.

  5. sự làm sạch, sự sửa khuôn

    The act of fettling.

    uk · dialectal

  6. tâm trạng (thường xấu)

    A person's mood or state, often assuming the worst.

    cumbria · geordie

    What’s yer fettle marra?

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn