← Từ điển

fervor

C1 noun
us /ˈfɝ.vɚ/gen /feːvə/

fervor /ˈfəːvə/ nghĩa là nhiệt huyết, sự nồng nhiệt

Các nghĩa

  1. nhiệt huyết, sự nồng nhiệt

    An intense, heated emotion; passion, ardor.

    us · countable · uncountable

    The coach trains his water polo team with fervor.

  2. lòng nhiệt tình, sự say mê

    A passionate enthusiasm for some cause.

    us · countable · uncountable

  3. sức nóng, hơi nóng

    Heat.

    us · countable · uncountable

Dạng khác