← Từ điển
fent
C2
noun
fent
nghĩa là
khe hở, vết nứt
Các nghĩa
khe hở, vết nứt
The drug fentanyl.
slang · uncountable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi