← Từ điển

Feng

B1 name

Feng nghĩa là Phùng, 馮

Các nghĩa

  1. Phùng · 馮

    A surname from Mandarin.

    At the time Feng Yü-hsiang arrived in Pukow, Feng Kuo-chang had seemed to be gaining the upper hand over Tuan and his clique.

Dạng khác