felt
felt /ˈfɛlt/ nghĩa là đã trải qua, đã cảm nhận
Các nghĩa
-
đã trải qua, đã cảm nhận
That has been experienced or perceived.
I felt hungry.
Because she felt sick.
I can imagine how you felt.
Dạng khác
- more felt comparative
- most felt superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn