← Từ điển
feldwebel
C2
noun
feldwebel
nghĩa là
trung sĩ Đức
Các nghĩa
trung sĩ Đức
A German sergeant.
Dạng khác
feldwebels
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi