← Từ điển

feels

A2 adj

feels /fiːlz/ nghĩa là xúc động

Các nghĩa

  1. xúc động

    Synonym of emotional.

    colloquial

    It feels like rain.

    My right eye feels hot.

    When it rains, she feels blue.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn