← Từ điển

feedbag

C2 noun

feedbag nghĩa là túi đựng thức ăn cho ngựa (đeo vào mõm ngựa)

Các nghĩa

  1. túi đựng thức ăn cho ngựa (đeo vào mõm ngựa)

    A horse's nosebag.

Dạng khác