← Từ điển

fecal

C1 adj

fecal /ˈfiːkəl/ nghĩa là thuộc về phân

Các nghĩa

  1. thuộc về phân

    Of or relating to feces.

    not-comparable

    The smell was almost fecal.

    Ziri found fecal matter in the kitchen.

    Flavio found fecal matter on the ceiling.

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ