← Từ điển

FBI

A2 noun

FBI /ˈɛf.biː.aɪ/ nghĩa là chỉ mục bit cố định

Các nghĩa

  1. chỉ mục bit cố định

    Fixed-bit index.

    He is an FBI agent.

    He is something in the FBI.

    He's an important person in the FBI.

  2. thanh tra cơ thể phụ nữ

    Female body inspector.

    us · humorous