fazenda
fazenda nghĩa là đồn điền Brazil (thời thuộc địa, gắn với chế độ nô lệ)
Các nghĩa
-
đồn điền Brazil (thời thuộc địa, gắn với chế độ nô lệ)
A Brazilian plantation, often associated with slavery during the colonial period.
Dạng khác
- fazendas plural