← Từ điển

fazenda

C2 noun

fazenda nghĩa là đồn điền Brazil (thời thuộc địa, gắn với chế độ nô lệ)

Các nghĩa

  1. đồn điền Brazil (thời thuộc địa, gắn với chế độ nô lệ)

    A Brazilian plantation, often associated with slavery during the colonial period.

Dạng khác