← Từ điển

fazed

C2 adj

fazed /ˈfeɪzd/ nghĩa là bối rối, hoảng hốt, nao núng

Các nghĩa

  1. bối rối, hoảng hốt, nao núng

    Hesitant, frightened; daunted, disconcerted; perturbed, put off.

    How can you wake up with someone you don't love And not feel slightly fazed by it?

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ