← Từ điển
fay
B2
adj
/feɪ/
fay
/feɪ/
nghĩa là
khít, vừa khít
Các nghĩa
khít, vừa khít
Fitted closely together.
Dạng khác
more fay
comparative
most fay
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi