← Từ điển
fax
B1
noun
/fæks/
Các nghĩa
mặt
The face.
uncountable · usually
The fillok hyr deformyt fax wald haue a fair face.
Dạng khác
faxes
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi