← Từ điển

fawning

C1 adj

fawning /fɔnɪŋ/ nghĩa là nịnh nọt, bợ đỡ

Các nghĩa

  1. nịnh nọt, bợ đỡ

    Seeking favor by way of flattery; flattering, servile.

    Shylock: How like a fawning publican he looks ![…]