← Từ điển

fawn

C1 adj
gen /fɔn/

fawn /foːn/ nghĩa là màu nâu vàng nhạt

Các nghĩa

  1. màu nâu vàng nhạt

    Of the fawn colour.

    not-comparable

    Don't fawn over him!

    Don't fawn on me. I don't like it.

    The fawn bolted from its hiding place.

Dễ nhầm với