fawn
gen /fɔn/
fawn /foːn/ nghĩa là màu nâu vàng nhạt
Các nghĩa
-
màu nâu vàng nhạt
Of the fawn colour.
Don't fawn over him!
Don't fawn on me. I don't like it.
The fawn bolted from its hiding place.
fawn /foːn/ nghĩa là màu nâu vàng nhạt
màu nâu vàng nhạt
Of the fawn colour.
Don't fawn over him!
Don't fawn on me. I don't like it.
The fawn bolted from its hiding place.