← Từ điển

favoured

C1 adj

favoured /ˈfeɪ.vɚd/ nghĩa là được ưu ái, được thiên vị

Các nghĩa

  1. được ưu ái, được thiên vị

    Treated or regarded with partiality.

  2. có vẻ ngoài, có đặc điểm

    Having a certain appearance or physical features.

    in-compounds

    ill-favoured; well-favoured; hard-favoured

Dạng khác