← Từ điển
favel
C2
noun
favel
nghĩa là
ngựa màu vàng xám
Các nghĩa
ngựa màu vàng xám
A horse of a favel or dun colour.
Dạng khác
favels
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi