fave
fave /feɪv/ nghĩa là điều yêu thích
Các nghĩa
-
điều yêu thích
Favorite (US) or favourite (UK)
Tom is my problematic fave.
Your fave just got exposed, sweetie.
Dạng khác
- faves plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ