← Từ điển
Faught
C2
name
Faught
nghĩa là
họ Faught
Các nghĩa
họ Faught
A surname.
Dạng khác
Faughts
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi