fatigued
fatigued /fəˈtiːɡd/ nghĩa là mệt mỏi, kiệt sức
Các nghĩa
-
mệt mỏi, kiệt sức
Tired; weary.
physically fatigued
emotionally fatigued
visibly fatigued
Dạng khác
- more fatigued comparative
- most fatigued superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Trọng âm đặt sai chỗ