fatal
us [ˈfeɪ.ɾɫ̩]
Các nghĩa
-
chết người, gây tử vong
Causing death or destruction.
a fatal wound; a fatal disease; that fatal day; a fatal mistake
-
nghiêm trọng, gây lỗi hệ thống
Causing a sudden end to the running of a program.
a fatal error; a fatal exception
Dạng khác
- more fatal comparative
- most fatal superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn