← Từ điển

farrow

C1 adj

farrow /ˈfæɹoʊ/ nghĩa là không chửa, không đẻ

Các nghĩa

  1. không chửa, không đẻ

    Not pregnant; not producing young (not calving) in a given season or year; barren.

    not-comparable

Dễ nhầm với

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ