← Từ điển

Farrar

C2 name

Farrar nghĩa là họ Farrar (từ tiếng Pháp cổ)

Các nghĩa

  1. họ Farrar (từ tiếng Pháp cổ)

    A surname from Old French.

    countable · uncountable

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Jasper, Georgia

    An unincorporated community in Jasper County, Georgia.

    countable · uncountable

  3. cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Polk, Iowa

    An unincorporated community in Polk County, Iowa.

    countable · uncountable

  4. cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Perry, Missouri

    An unincorporated community in Perry County, Missouri.

    countable · uncountable

  5. cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Edgecombe, Bắc Carolina

    An unincorporated community in Edgecombe County, North Carolina.

    countable · uncountable

  6. cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Limestone, Texas

    An unincorporated community in Limestone County, Texas.

    countable · uncountable

+ 1 nghĩa khác
  1. ngoại ô phía đông của Palmerston, Lãnh thổ Bắc Úc

    An eastern suburb of Palmerston, Northern Territory, Australia.

    countable · uncountable

Dạng khác