← Từ điển

faring

C1 noun

faring nghĩa là chuyến đi, cuộc hành trình

Các nghĩa

  1. chuyến đi, cuộc hành trình

    An adventure, trek, journey.

    I'm also faring well, thank you.

    Algeria's economy is faring much better.

    How are foreign investments faring in Algeria?

Dạng khác