← Từ điển

Fanling

C2 name

Fanling nghĩa là khu vực và thị trấn ở Bắc khu, Tân Giới, Hồng Kông

Các nghĩa

  1. khu vực và thị trấn ở Bắc khu, Tân Giới, Hồng Kông

    An area and town in North district, New Territories, Hong Kong.

  2. ủy ban nông thôn ở Bắc khu, Tân Giới, Hồng Kông

    A rural committee in North district, New Territories, Hong Kong.