← Từ điển

fanatic

C1 adj

fanatic /fəˈnæt.ɪk/ nghĩa là cuồng tín

Các nghĩa

  1. cuồng tín

    Fanatical.

    But Faith, fanatic Faith, once wedded fast / To some dear falsehood, hugs it to the last.

Dạng khác