Falls
Các nghĩa
-
họ Falls
A surname.
-
cộng đồng chưa hợp nhất ở Bắc Carolina, Hoa Kỳ
An unincorporated community in North Carolina, United States.
-
cộng đồng chưa hợp nhất ở Tây Virginia, Hoa Kỳ
An unincorporated community in West Virginia, United States.
-
tên gọi tắt của thác nước địa phương
A short name for the local waterfall