falls
Các nghĩa
-
thác nước
A waterfall.
Niagara Falls
Dạng khác
- falls plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
thác nước
A waterfall.
Niagara Falls
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn