← Từ điển

fakeout

C2 noun

fakeout /ˈfeɪkˌaʊt/ nghĩa là món ăn tự làm giống đồ mang về

Các nghĩa

  1. món ăn tự làm giống đồ mang về

    Synonym of fakeaway (“homemade meal intended to replicate takeout food”).

    canada · us · uncountable